Magistrate | Mean of magistrate in English Dictionary

/ˈmæʤəˌstreɪt/

  • Noun
  • a local official who has some of the powers of a judge

Những từ liên quan với MAGISTRATE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất