Mammal | Mean of mammal in English Dictionary

/ˈmæməl/

  • Noun
  • a type of animal that feeds milk to its young and that usually has hair or fur covering most of its skin
    1. Human beings, dogs, and cats are all mammals.

Những từ liên quan với MAMMAL

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất