Manger | Mean of manger in English Dictionary

/ˈmeɪnʤɚ/

  • Noun
  • an open box in which food for farm animals is placed

Những từ liên quan với MANGER

rack, cradle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất