Mangy | Mean of mangy in English Dictionary

/ˈmeɪnʤi/

  • having a skin disease that causes itching and loss of hair
    1. a mangy dog
  • having thin or bare spots
    1. She finally threw out that mangy [=shabby] old rug.
    2. a mangy beard

Những từ liên quan với MANGY

indigent, mean, poor, squalid, shoddy, sleazy, decrepit
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất