Marauding | Mean of marauding in English Dictionary

/məˈrɑːdɪŋ/

  • traveling from place to place to attack others
    1. Marauding soldiers wandered from town to town.
    2. a marauding band/gang of thieves
    3. marauding lions

Những từ liên quan với MARAUDING

forage, sack, raid, foray
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất