Marksman | Mean of marksman in English Dictionary

/ˈmɑɚksmən/

  • Noun
  • a person (especially a man) who is skilled in shooting a gun at a target

Những từ liên quan với MARKSMAN

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất