Martial | Mean of martial in English Dictionary

/ˈmɑɚʃəl/

  • of or relating to war or soldiers
    1. martial music
    2. martial [=military] discipline

Những từ liên quan với MARTIAL

bellicose, aggressive, combative, pugnacious
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất