Masticate | Mean of masticate in English Dictionary

/ˈmæstəˌkeɪt/

  • Verb
  • to chew (food)
    1. The cows were masticating their food.
    2. masticating cows

Những từ liên quan với MASTICATE

chomp
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất