Masticate | Mean of masticate in English Dictionary
/ˈmæstəˌkeɪt/
- Verb
- to chew (food)
- The cows were masticating their food.
- masticating cows
Những từ liên quan với MASTICATE
chomp/ˈmæstəˌkeɪt/
Những từ liên quan với MASTICATE
chomp
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày