Matted | Mean of matted in English Dictionary
/ˈmætəd/
- twisted together in an untidy way
- matted hair
- matted grass
Những từ liên quan với MATTED
/ˈmætəd/
Những từ liên quan với MATTED
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày