Matted | Mean of matted in English Dictionary

/ˈmætəd/

  • twisted together in an untidy way
    1. matted hair
    2. matted grass

Những từ liên quan với MATTED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất