Maunder | Mean of maunder in English Dictionary

/ˈmɑːndɚ/

  • Verb
  • to talk for a long time in a boring way
    1. I apologize for maundering on like this.

Những từ liên quan với MAUNDER

deviate, babble, mumble, drivel, ramble, mouth, drift
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất