Mauve | Mean of mauve in English Dictionary

/ˈmɑːv/

  • Noun
  • a light or medium purple color

Những từ liên quan với MAUVE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất