Maven | Mean of maven in English Dictionary

/ˈmeɪvən/

  • Noun
  • a person who knows a lot about a particular subject
    1. fashion/marketing mavens
    2. a wine maven

Những từ liên quan với MAVEN

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất