Maven | Mean of maven in English Dictionary
/ˈmeɪvən/
- Noun
- a person who knows a lot about a particular subject
- fashion/marketing mavens
- a wine maven
Những từ liên quan với MAVEN
/ˈmeɪvən/
Những từ liên quan với MAVEN
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày