Mealy | Mean of mealy in English Dictionary

/ˈmiːli/

  • feeling rough and dry in your mouth
    1. the mealy flesh of a pear
    2. a mealy potato

Những từ liên quan với MEALY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất