Melting | Mean of melting in English Dictionary
/ˈmɛltɪŋ/
- having a quality that causes gentle feelings of love, sympathy, etc.
- a love song's melting lyrics
- She looked at him with melting eyes.
Những từ liên quan với MELTING
/ˈmɛltɪŋ/
Những từ liên quan với MELTING
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày