Melting | Mean of melting in English Dictionary

/ˈmɛltɪŋ/

  • having a quality that causes gentle feelings of love, sympathy, etc.
    1. a love song's melting lyrics
    2. She looked at him with melting eyes.

Những từ liên quan với MELTING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất