Microbe | Mean of microbe in English Dictionary

/ˈmaɪˌkroʊb/

  • Noun
  • an extremely small living thing that can only be seen with a microscope
    1. a disease-causing microbe

Những từ liên quan với MICROBE

bug, pathogen, bacillus, germ
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất