Minuscule | Mean of minuscule in English Dictionary

/ˈmɪnəˌskjuːl/

  • very small
    1. a minuscule [=tiny] house/apartment/garden

Những từ liên quan với MINUSCULE

microscopic, insignificant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất