Misbehave | Mean of misbehave in English Dictionary

/ˌmɪsbɪˈheɪv/

  • Verb
  • to behave badly
    1. The children misbehaved during dinner.

Những từ liên quan với MISBEHAVE

fail, misconduct, offend
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất