Mischance | Mean of mischance in English Dictionary

/ˌmɪsˈtʃæns/

  • Noun
  • bad luck
    1. two enemies brought together by mischance
  • something caused by bad luck
    1. a series of mischances

Những từ liên quan với MISCHANCE

misadventure, accident
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất