Musket | Mean of musket in English Dictionary
/ˈmʌskət/
- Noun
- a type of long gun that was used by soldiers before the invention of the rifle
Những từ liên quan với MUSKET
/ˈmʌskət/
Những từ liên quan với MUSKET
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày