Nabob | Mean of nabob in English Dictionary

/ˈneɪˌbɑːb/

  • Noun
  • a very rich or important person
    1. corporate nabobs

Những từ liên quan với NABOB

dignitary, magnate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất