Nappy | Mean of nappy in English Dictionary
/ˈnæpi/
- having many tight bends or curls
- short nappy [=kinky] hair
Những từ liên quan với NAPPY
/ˈnæpi/
Những từ liên quan với NAPPY
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày