Nausea | Mean of nausea in English Dictionary

/ˈnɑːzijə/

  • Noun
  • the feeling you have in your stomach when you think you are going to vomit
    1. Some people experience nausea when flying.
    2. A feeling/wave of nausea suddenly came over me.

Những từ liên quan với NAUSEA

aversion, loathing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất