Naval | Mean of naval in English Dictionary
/ˈneɪvəl/
- of or relating to a country's navy
- naval base/history/officer
Những từ liên quan với NAVAL
oceangoing/ˈneɪvəl/
Những từ liên quan với NAVAL
oceangoing
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày