Nay | Mean of nay in English Dictionary
/ˈneɪ/
- Noun
- a no vote
- We have 6 nays [=6 votes of “no”] and 12 yeas, so the measure passes.
Những từ liên quan với NAY
/ˈneɪ/
Những từ liên quan với NAY
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày