Niece | Mean of niece in English Dictionary

/ˈniːs/

  • Noun
  • a daughter of your brother or sister
    1. If he's my uncle, then I'm his niece.

Những từ liên quan với NIECE

folk, she, stepbrother, connection, girl, blood, sibling, father, aunt, cognate, cousin
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất