Nippy | Mean of nippy in English Dictionary
/ˈnɪpi/
- somewhat cold
- a nippy morning
- able to move quickly
- a nippy car
Những từ liên quan với NIPPY
biting/ˈnɪpi/
Những từ liên quan với NIPPY
biting
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày