Nix | Mean of nix in English Dictionary

/ˈnɪks/

  • Verb
  • to refuse to accept or allow (something)
    1. We quickly nixed [=rejected] his idea.

Những từ liên quan với NIX

forbidding
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất