Nonpayment | Mean of nonpayment in English Dictionary

/ˈnɑːnˈpeɪmənt/

  • Noun
  • failure to pay money that you owe for rent, taxes, etc.
    1. Their electricity was turned off for nonpayment of bills. [=because they did not pay their electricity bills]

Những từ liên quan với NONPAYMENT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất