Nonstick | Mean of nonstick in English Dictionary

/ˈnɑːnˈstɪk/

  • allowing easy removal of cooked food
    1. There is a nonstick coating on the pan.
    2. a nonstick skillet/spray

Những từ liên quan với NONSTICK

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất