Nonstick | Mean of nonstick in English Dictionary
/ˈnɑːnˈstɪk/
- allowing easy removal of cooked food
- There is a nonstick coating on the pan.
- a nonstick skillet/spray
Những từ liên quan với NONSTICK
/ˈnɑːnˈstɪk/
Những từ liên quan với NONSTICK
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày