Nosy | Mean of nosy in English Dictionary

/ˈnoʊzi/

  • wanting to know about other people's lives, problems, etc.
    1. nosy reporters/neighbors
    2. Don't be so nosy!

Những từ liên quan với NOSY

personal
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất