Nozzle | Mean of nozzle in English Dictionary

/ˈnɑːzəl/

  • Noun
  • a short tube that is put on the end of a hose or pipe to control the way a liquid or gas flows out

Những từ liên quan với NOZZLE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất