Nugget | Mean of nugget in English Dictionary

/ˈnʌgət/

  • Noun
  • a solid lump of a valuable metal (such as gold)
    1. gold nuggets
  • a small, usually round piece of food
    1. chicken nuggets
  • a piece of valuable information
    1. nuggets of wisdom/advice/information

Những từ liên quan với NUGGET

clod, chunk, gold, bullion, rock, hunk, plum
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất