Nuptials | Mean of nuptials in English Dictionary

/ˈnʌpʃəlz/

  • Noun
  • a wedding or wedding ceremony
    1. He was to attend the nuptials of his sister.
    2. The nuptials will take place in the nearby church.

Những từ liên quan với NUPTIALS

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất