Nursemaid | Mean of nursemaid in English Dictionary

/ˈnɚsˌmeɪd/

  • Noun
  • a girl or woman whose job is to take care of children

Những từ liên quan với NURSEMAID

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất