Nutritive | Mean of nutritive in English Dictionary

/ˈnuːtrətɪv/

  • of or relating to nutrition
    1. the nutritive value of certain grains

Những từ liên quan với NUTRITIVE

salubrious, beneficial, nourishing, healthful, balanced
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất