Obsequies | Mean of obsequies in English Dictionary

/ˈɑːbsəkwiz/

  • Noun
  • the acts that make up a funeral ceremony
    1. solemn obsequies

Những từ liên quan với OBSEQUIES

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất