Oodles | Mean of oodles in English Dictionary

/ˈuːdl̟z/

  • Noun
  • a large amount of something
    1. She has oodles of money.

Những từ liên quan với OODLES

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất