Operating table | Mean of operating table in English Dictionary
- Noun
- a special table in an operating room that a person lies on while having an operation
Những từ liên quan với OPERATING TABLE
Những từ liên quan với OPERATING TABLE
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày