Outbuilding | Mean of outbuilding in English Dictionary

/ˈaʊtˌbɪldɪŋ/

  • Noun
  • a small building that is separated from a main building

Những từ liên quan với OUTBUILDING

lavatory, privy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất