Outré | Mean of outré in English Dictionary

/uˈtreɪ/

  • very strange, unusual, or shocking
    1. His art is a bit too outré for most people to enjoy.

Những từ liên quan với OUTRé

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất