Overcoat | Mean of overcoat in English Dictionary

/ˈoʊvɚˌkoʊt/

  • Noun
  • a long coat that is worn to keep a person warm during cold weather

Những từ liên quan với OVERCOAT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất