Overdraw | Mean of overdraw in English Dictionary

/ˌoʊvɚˈdrɑː/

  • Verb
  • to withdraw more money from (an account) than is available
    1. She overdrew her account by $100.
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất