Overt | Mean of overt in English Dictionary

/oʊˈvɚt/

  • easily seen
    1. overt hostility

Những từ liên quan với OVERT

public, apparent, patent, observable, open, definite
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất