Oxidize | Mean of oxidize in English Dictionary

/ˈɑːksəˌdaɪz/

  • Verb
  • to become combined with oxygen
    1. The paint oxidizes and discolors rapidly.

Những từ liên quan với OXIDIZE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất