Pacemaker | Mean of pacemaker in English Dictionary

/ˈpeɪsˌmeɪkɚ/

  • Noun
  • a small electrical machine put inside a person to make the heart beat evenly

Những từ liên quan với PACEMAKER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày