Padded | Mean of padded in English Dictionary

/ˈpædəd/

  • filled or covered with soft material
    1. a padded envelope
    2. The boxers are wearing thickly/heavily padded gloves.
    3. a padded bra
    4. The chairs have padded seats.

Những từ liên quan với PADDED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất