Papa | Mean of papa in English Dictionary

/ˈpɑːpə/

  • Noun
  • a person's father
    1. Where's papa?
    2. Good morning, Papa!

Những từ liên quan với PAPA

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất