Papacy | Mean of papacy in English Dictionary

/ˈpeɪpəsi/

  • Noun
  • the office or position of the pope
    1. He was selected by the cardinals for the papacy.
  • the time when a particular pope is in power
    1. during the papacy of John Paul II

Những từ liên quan với PAPACY

nuncio
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất