Parch | Mean of parch in English Dictionary

/ˈpɑɚtʃ/

  • Verb
  • to make (something) very dry
    1. The hot desert sun had parched the land.

Những từ liên quan với PARCH

sear, evaporate, blister, shrivel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày