Parquet | Mean of parquet in English Dictionary
/ˈpɑɚˌkeɪ/
- Noun
- a surface (such as a floor) made of small pieces of wood that fit together to form a pattern
- a parquet floor
Những từ liên quan với PARQUET
/ˈpɑɚˌkeɪ/
Những từ liên quan với PARQUET
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày